Bản dịch của từ Recalculating trong tiếng Việt

Recalculating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recalculating (Verb)

ɹikˈælkjəleɪtɪŋ
ɹikˈælkjəleɪtɪŋ
01

Tính lại; tính toán lại một kết quả hoặc con số đã tính trước đó

To calculate again.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ