Bản dịch của từ Recalculating trong tiếng Việt
Recalculating

Recalculating (Verb)
Tính lại; tính toán lại một kết quả hoặc con số đã tính trước đó
To calculate again.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "recalculating" có nghĩa là tính toán lại, thường liên quan đến việc điều chỉnh hoặc cập nhật thông tin để đạt được kết quả chính xác hơn. Trong ngữ cảnh của các thiết bị định vị GPS, từ này thường được sử dụng khi hệ thống cần thay đổi lộ trình do người dùng không tuân theo hướng dẫn ban đầu. "Recalculating" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay nghĩa.
Họ từ
Từ "recalculating" có nghĩa là tính toán lại, thường liên quan đến việc điều chỉnh hoặc cập nhật thông tin để đạt được kết quả chính xác hơn. Trong ngữ cảnh của các thiết bị định vị GPS, từ này thường được sử dụng khi hệ thống cần thay đổi lộ trình do người dùng không tuân theo hướng dẫn ban đầu. "Recalculating" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay nghĩa.
