Bản dịch của từ Recalesce trong tiếng Việt
Recalesce

Recalesce (Verb)
Hiện tượng vật liệu (thường là kim loại) khi đang nguội lại bất ngờ tăng nhẹ nhiệt độ do tái kết tinh hoặc giải phóng nhiệt trong quá trình chuyển pha — tức là ‘tái ấm’ trong lúc đông lạnh.
To exhibit recalescence.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "recalesce" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "recalēscere", có nghĩa là tái phát triển hoặc hồi phục lại một trạng thái trước đó, thường chỉ đến sự hồi phục của cơ thể sau bệnh tật hoặc chấn thương. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không phổ biến và rất hiếm khi được sử dụng trong văn viết hoặc nói. Do đó, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Từ này thường gặp trong ngữ cảnh y học.
Từ "recalesce" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "recalēscere", có nghĩa là tái phát triển hoặc hồi phục lại một trạng thái trước đó, thường chỉ đến sự hồi phục của cơ thể sau bệnh tật hoặc chấn thương. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không phổ biến và rất hiếm khi được sử dụng trong văn viết hoặc nói. Do đó, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Từ này thường gặp trong ngữ cảnh y học.
