Bản dịch của từ Recompensation trong tiếng Việt
Recompensation

Recompensation (Noun)
Sự bồi thường; sự đền bù hoặc trả lại cho ai đó về thiệt hại, công sức hoặc tổn thất mà họ đã chịu.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Recompensation là thuật ngữ chỉ hành động hoặc quá trình bồi thường, trả lại một cái gì đó để làm thỏa đáng cho tổn thất hoặc thiệt hại đã gây ra. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và bảo hiểm. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi "compensation" thường được sử dụng nhiều hơn mà không cần tiền tố "re-". Sự khác biệt trong ngữ điệu phát âm cũng không rõ ràng.
Recompensation là thuật ngữ chỉ hành động hoặc quá trình bồi thường, trả lại một cái gì đó để làm thỏa đáng cho tổn thất hoặc thiệt hại đã gây ra. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và bảo hiểm. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi "compensation" thường được sử dụng nhiều hơn mà không cần tiền tố "re-". Sự khác biệt trong ngữ điệu phát âm cũng không rõ ràng.
