Bản dịch của từ Reconvalescence trong tiếng Việt
Reconvalescence

Reconvalescence (Noun)
Sự hồi phục sau khi ốm; giai đoạn cơ thể dần trở lại khỏe mạnh sau khi bệnh đã qua (tương tự ‘convalescence’).
Recovery from illness convalescence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Reconvalescence là một danh từ chỉ quá trình hồi phục sức khỏe sau khi nhiễm bệnh hoặc trải qua phẫu thuật. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Latinh "reconvalescere", có nghĩa là "trở lại trạng thái khỏe mạnh". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về viết hay nói, nhưng ở Mỹ, nó ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng các từ như "recovery".
Reconvalescence là một danh từ chỉ quá trình hồi phục sức khỏe sau khi nhiễm bệnh hoặc trải qua phẫu thuật. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Latinh "reconvalescere", có nghĩa là "trở lại trạng thái khỏe mạnh". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về viết hay nói, nhưng ở Mỹ, nó ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng các từ như "recovery".
