Bản dịch của từ Rectilinear pattern trong tiếng Việt

Rectilinear pattern

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rectilinear pattern(Noun)

rˈɛktɪlˌɪniə pˈætən
ˈrɛktəɫɪˌnɪr ˈpætɝn
01

Mẫu gồm các đường thẳng

A shape made up of straight lines

一个由直线组成的图案

Ví dụ
02

Một sắp xếp thẳng hàng không có uốn lượn

A straight layout without any curves

一个没有弯曲的直线布局

Ví dụ
03

Một thiết kế hình học dựa hoàn toàn trên các đường thẳng và góc độ.

A geometric design that relies entirely on straight lines and angles

一个纯粹由直线和角度组成的几何设计

Ví dụ