ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rectilinear pattern
Mẫu gồm các đường thẳng
A shape made up of straight lines
一个由直线组成的图案
Một sắp xếp thẳng hàng không có uốn lượn
A straight layout without any curves
一个没有弯曲的直线布局
Một thiết kế hình học dựa hoàn toàn trên các đường thẳng và góc độ.
A geometric design that relies entirely on straight lines and angles
一个纯粹由直线和角度组成的几何设计