Bản dịch của từ Redeposit trong tiếng Việt

Redeposit

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redeposit(Verb)

ɹˌidɨpˈoʊstɨ
ɹˌidɨpˈoʊstɨ
01

Gửi tiền (thứ gì đó) một lần nữa.

Deposit something again.

Ví dụ

Dạng động từ của Redeposit (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Redeposit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Redeposited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Redeposited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Redeposits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Redepositing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ