Bản dịch của từ Redly trong tiếng Việt

Redly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redly(Adverb)

ɹˈɛdli
ɹˈɛdli
01

Diễn tả hành động hoặc trạng thái theo cách 'màu đỏ' — tức là làm việc gì đó một cách đỏ, có sắc đỏ, hoặc trông đỏ lên.

In a red manner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ