Bản dịch của từ Redraw trong tiếng Việt

Redraw

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redraw(Verb)

ɹidɹˈɔ
ɹidɹˈɑ
01

Vẽ hoặc vẽ lại hoặc khác đi.

Draw or draw up again or differently.

Ví dụ

Dạng động từ của Redraw (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Redraw

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Redrew

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Redrawn

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Redraws

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Redrawing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh