Bản dịch của từ Reemphasize trong tiếng Việt
Reemphasize

Reemphasize (Verb)
Nhấn mạnh lại; lặp lại điều đã nói trước đó để làm rõ hoặc tăng sự chú ý vào điểm đó.
To emphasize again to reiterate.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "reemphasize" (nhấn mạnh lại) có nghĩa là nhấn mạnh một khía cạnh, ý tưởng hoặc điểm nào đó một lần nữa để làm rõ hoặc tăng cường sự chú ý. Từ này được sử dụng phổ biến trong các văn bản học thuật và giao tiếp chuyên nghiệp nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của một thông tin đã được đề cập trước đó. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách viết giữ nguyên như nhau; tuy nhiên, đặc điểm phát âm và cách sử dụng trong những ngữ cảnh cụ thể có thể khác nhau, tùy thuộc vào phong cách văn viết hoặc giao tiếp của từng khu vực.
Từ "reemphasize" (nhấn mạnh lại) có nghĩa là nhấn mạnh một khía cạnh, ý tưởng hoặc điểm nào đó một lần nữa để làm rõ hoặc tăng cường sự chú ý. Từ này được sử dụng phổ biến trong các văn bản học thuật và giao tiếp chuyên nghiệp nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của một thông tin đã được đề cập trước đó. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cách viết giữ nguyên như nhau; tuy nhiên, đặc điểm phát âm và cách sử dụng trong những ngữ cảnh cụ thể có thể khác nhau, tùy thuộc vào phong cách văn viết hoặc giao tiếp của từng khu vực.
