Bản dịch của từ Refillable trong tiếng Việt

Refillable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refillable(Adjective)

ɹifˈɪləbəl
ɹifˈɪləbəl
01

Có thể được đổ đầy lại; dùng lại bằng cách nạp/chứa thêm (thường dùng cho chai, ống, hộp, bình, bút mực...).

Capable of being refilled.

可重新填充的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Refillable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Refillable

Có thể nạp lại

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh