Bản dịch của từ Refilling trong tiếng Việt
Refilling

Refilling (Verb)
Đổ đầy lại một vật chứa sau khi nó đã bị rỗng hoặc bớt đầy (ví dụ đổ đầy lại bình nước, ấm trà, lọ mực).
Fill a container again.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "refilling" là danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là việc làm đầy lại một vật gì đó, ví dụ như bình chứa, mực, hay thực phẩm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh việc làm đầy lại các sản phẩm sử dụng trong môi trường thương mại nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể dùng phổ biến hơn trong các bối cảnh gia đình.
Họ từ
Từ "refilling" là danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là việc làm đầy lại một vật gì đó, ví dụ như bình chứa, mực, hay thực phẩm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh việc làm đầy lại các sản phẩm sử dụng trong môi trường thương mại nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể dùng phổ biến hơn trong các bối cảnh gia đình.
