Anh - Việt

Bản dịch của từ Reforms trong tiếng Việt

reforms

Noun

reforms (Noun)

/ɹɪfˈɔɹmz/
/ɹɪfˈɔɹmz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của "reform" — những thay đổi hoặc cải cách nhằm sửa chữa, cải thiện một hệ thống, tổ chức, luật pháp hoặc chính sách để hoạt động tốt hơn.

plural of reform.

Ví dụ
Nhiều cải cách xã hội đã cải thiện giáo dục ở Hoa Kỳ vào những năm 1960.Many social reforms improved education in the United States during the 1960s.
Cải cách xã hội đã không giải quyết hiệu quả vấn đề nghèo đói ở nhiều quốc gia.Social reforms did not address poverty effectively in many countries.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh