Bản dịch của từ Reform trong tiếng Việt

Reform

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reform(Noun)

rˈɛfɔːm
ˈrɛfɔrm
01

Sửa đổi hoặc cải thiện những gì sai trái, tham nhũng hoặc không hài lòng

An amendment or improvement to correct wrongdoings, corruption, or shortcomings.

对存在的问题、腐败或不令人满意之处进行修正或改进

Ví dụ
02

Một sự thay đổi tích cực, đặc biệt là sự cải thiện về điều kiện xã hội, chính trị hoặc kinh tế.

A positive shift, especially improvements in social, political, or economic conditions.

这是指社会、政治或经济状况的改善,带来更好的变化。

Ví dụ
03

Hành động sửa đổi để cải thiện một điều gì đó

Taking action to change something in order to improve it.

行动是为了改善某事,通过采取改变的措施。

Ví dụ

Reform(Verb)

rˈɛfɔːm
ˈrɛfɔrm
01

Thay đổi một thứ gì đó nhằm mục đích cải thiện nó.

A positive shift, especially an improvement in social, political, or economic conditions.

这意味着朝着积极的方向发展,特别是在社会、政治或经济条件方面的改善。

Ví dụ
02

Sửa đổi hoặc cải thiện thông qua việc chỉnh sửa hoặc sửa chữa

An amendment or improvement to rectify wrongdoings, corruption, or unfair practices.

通过更改或修正来完善或改进

Ví dụ
03

Nâng cấp hoặc chỉnh sửa để cải thiện dạng hoặc trạng thái

An action taken to change something in order to improve it.

改善或改造

Ví dụ