Anh - Việt
refringent
Adjective
refringent (Adjective)
/ɹɪfɹˈindʒnt/
/ɹɪfɹˈindʒnt/
AI
Nghĩa 01 · Có tính khúc xạ; liên quan đến hiện tượng ánh sáng (hoặc sóng) bị bẻ cong khi đi qua một môi trường khác.
Có tính khúc xạ; liên quan đến hiện tượng ánh sáng (hoặc sóng) bị bẻ cong khi đi qua một môi trường khác.
Ví dụ
Chiếc kính khúc xạ cải thiện chất lượng ảnh truyền thông xã hội.The refringent lens improved our social media photo quality significantly.
Các hiệu ứng khúc xạ trong tương tác xã hội thường bị các nhà nghiên cứu bỏ qua.The refringent effects in social interactions are often overlooked by researchers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "refringent" có nguồn gốc từ Latin, nghĩa là "phản xạ" hay "khúc xạ". Trong ngữ cảnh vật lý, từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của một vật liệu làm thay đổi hướng đi của ánh sáng khi ánh sáng đi qua nó. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn; tuy nhiên, ngữ nghĩa và viết đều tương tự, chủ yếu được sử dụng trong khoa học và kỹ thuật quang học.