Bản dịch của từ Regards trong tiếng Việt

Regards

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regards(Noun)

ɹɪgˈɑɹdz
ɹɪgˈɑɹdz
01

Dạng số nhiều của “regard” — thường dùng trong lời chào/tạm biệt hoặc để bày tỏ sự kính trọng, lời chúc; nghĩa tương đương “lời chào”, “lời hỏi thăm”, “sự kính trọng”.

Plural of regard.

Ví dụ

Dạng danh từ của Regards (Noun)

SingularPlural

Regard

Regards

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ