regimental
regimental (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan tới một trung đoàn (một đơn vị quân đội lớn). Dùng để mô tả thứ gì đó thuộc về, hoặc liên quan đến tổ chức, hoạt động, trang bị, hoặc truyền thống của trung đoàn.
Relating to a regiment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "regimental" có nguồn gốc từ danh từ "regiment", chỉ một đơn vị quân đội có cấu trúc tổ chức cụ thể. Tính từ này thường mô tả sự tuân thủ, có kỷ luật và tính chất nghiêm ngặt, thường liên quan đến lối sống hoặc hoạt động được quy định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đối giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết, nhưng có thể có sự thay đổi nhỏ trong cách phát âm.