regrow
regrow (Verb)
Nghĩa 01 · Phát triển trở lại; làm cho cái gì đó mọc lại sau khi đã mất hoặc bị cắt đi.
Phát triển trở lại; làm cho cái gì đó mọc lại sau khi đã mất hoặc bị cắt đi.
Grow or cause to grow again.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của regrow (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | regrow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | regrowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | regrowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | regrows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | regrowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "regrow" có nghĩa là tái sinh hoặc phát triển lại một phần của cây cối hoặc mô sinh học sau khi đã bị tổn thương hoặc cắt bỏ. Trong tiếng Anh, "regrow" thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh thái hoặc nông nghiệp. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ ràng. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, chân dung văn hóa và độ nhấn mạnh có thể thay đổi, phản ánh quan điểm khác nhau về môi trường và nông nghiệp.