Bản dịch của từ Regrowth trong tiếng Việt

Regrowth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regrowth(Noun)

ɹɨɹˈuθ
ɹɨɹˈuθ
01

Sự tái phát triển, việc mọc lại hoặc phát triển trở lại sau khi bị suy giảm hay bị cắt bớt.

Renewed growth or expansion.

再生长或扩展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh