Bản dịch của từ Expansion trong tiếng Việt
Expansion

Expansion (Noun)
Sự mở rộng, sự phát triển về quy mô hoặc phạm vi; hành động làm cho lớn hơn hoặc bao phủ nhiều hơn (ví dụ: mở rộng doanh nghiệp, mở rộng vùng lãnh thổ, sự phát triển của một ý tưởng).
Expansion, expansion, development.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "expansion" có nghĩa chung là sự mở rộng hoặc gia tăng kích thước, số lượng, hoặc tầm ảnh hưởng. Trong ngữ cảnh kinh tế, "expansion" thường chỉ giai đoạn phát triển của nền kinh tế, khi sản xuất và việc làm gia tăng. Ở Anh, từ này được sử dụng tương tự như ở Mỹ; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể nhấn mạnh vào sự mở rộng địa lý hoặc quy mô hơn. Dù có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng, bản chất và ý nghĩa của "expansion" vẫn giữ nguyên trong cả hai dạng ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "expansion" có nghĩa chung là sự mở rộng hoặc gia tăng kích thước, số lượng, hoặc tầm ảnh hưởng. Trong ngữ cảnh kinh tế, "expansion" thường chỉ giai đoạn phát triển của nền kinh tế, khi sản xuất và việc làm gia tăng. Ở Anh, từ này được sử dụng tương tự như ở Mỹ; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể nhấn mạnh vào sự mở rộng địa lý hoặc quy mô hơn. Dù có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng, bản chất và ý nghĩa của "expansion" vẫn giữ nguyên trong cả hai dạng ngôn ngữ.
