Bản dịch của từ Reinfection trong tiếng Việt

Reinfection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reinfection(Noun)

rˌiːɪnfˈɛkʃən
ˌraɪnˈfɛkʃən
01

Quá trình một sinh vật bị nhiễm bệnh trở lại lần nữa

The process of a creature becoming infected again.

这是一个生物再次感染的过程。

Ví dụ
02

Tình trạng tái nhiễm

Reinfection status

再次感染的情况

Ví dụ
03

Việc mắc lại bệnh hoặc nhiễm trùng sau khi đã hồi phục khỏi lần nhiễm ban đầu

The infection reoccurred after recovery from the initial illness.

感染复发,病情在康复后再次出现。

Ví dụ