Bản dịch của từ Reinstitute trong tiếng Việt

Reinstitute

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reinstitute(Verb)

ɹiˈɪnstɪtut
ɹiˈɪnstɪtut
01

Thiết lập lại hoặc đưa vào sử dụng trở lại một chính sách, luật lệ, chương trình hoặc biện pháp đã từng có trước đó.

Institute or introduce again.

重新建立

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh