Anh - Việt

Bản dịch của từ Relations trong tiếng Việt

relations

Noun

relations (Noun)

/ɹilˈeɪʃnz/
/ɹilˈeɪʃnz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “relation”; chỉ các mối quan hệ hoặc các quan hệ (giữa người với người, giữa tổ chức, giữa sự vật, v.v.).

plural of relation.

Ví dụ
Nhiều mối quan hệ xã hội rất quan trọng để xây dựng cộng đồng hỗ trợ.Many social relations are important for building a supportive community.
Không phải tất cả các mối quan hệ trong xã hội đều tích cực hoặc có lợi.Not all relations in society are positive or beneficial.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của relations (Noun)

SingularPlural

relation

relations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh