relations
relations (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “relation”; chỉ các mối quan hệ hoặc các quan hệ (giữa người với người, giữa tổ chức, giữa sự vật, v.v.).
plural of relation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của relations (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
relation | relations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "relations" là một danh từ có nghĩa chung là mối quan hệ giữa hai hay nhiều đối tượng, cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả văn phong Anh-Mỹ, tuy nhiên, "relations" thường được sử dụng trong những ngữ cảnh chính thức hơn. Điển hình là trong cụm từ "international relations" (quan hệ quốc tế) có độ phổ biến cao hơn cả ở Anh và Mỹ. Cách phát âm có thể tương tự nhau, nhưng giọng điệu và ngữ điệu có thể khác biệt giữa hai biến thể tiếng Anh này.