Bản dịch của từ Relearn trong tiếng Việt
Relearn

Relearn (Verb)
Học lại (cái gì đó).
Learn (something) again.
After moving abroad, he had to relearn the local customs.
Sau khi chuyển ra nước ngoài, anh phải học lại phong tục địa phương.
She decided to relearn the language she spoke in her childhood.
Cô quyết định học lại ngôn ngữ mà cô nói khi còn nhỏ.
The group gathered to relearn the dance routine for the performance.
Nhóm tụ tập lại để học lại thói quen khiêu vũ cho buổi biểu diễn.
Dạng động từ của Relearn (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Relearn |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Relearned |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Relearned |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Relearns |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Relearning |
Từ "relearn" có nghĩa là học lại một kiến thức hoặc kỹ năng đã được học trước đó nhưng có thể đã bị quên hoặc cần được cải thiện. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh giáo dục và đào tạo. Trong tiếng Anh Mỹ, "relearn" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về việc cập nhật hoặc nâng cấp kỹ năng, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể có xu hướng ít hơn trong các ngữ cảnh giáo dục chính thức. Không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc cách viết giữa hai biến thể này.
Từ "relearn" xuất phát từ tiền tố Latin "re-", có nghĩa là "lại, trở lại", kết hợp với từ gốc "learn" từ tiếng Anh cổ "leornian", có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic. Lịch sử của từ này phản ánh khái niệm học hỏi lại kiến thức đã từng biết đến nhưng có thể đã quên. Ngày nay, "relearn" được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và tâm lý học để mô tả quá trình khôi phục kiến thức và kỹ năng.
Từ "relearn" ít xuất hiện trong các phần của IELTS, tuy nhiên có thể thấy trong các thi kỹ năng nghe và viết khi thảo luận về quá trình học tập hoặc sự phát triển cá nhân. Trong bối cảnh nói và viết, "relearn" thường được dùng khi đề cập đến việc nắm bắt lại kiến thức hay kỹ năng đã quên. Đặc biệt, từ này có thể liên quan đến các tình huống giáo dục, tự học, và hỗ trợ cá nhân trong việc cải thiện khả năng học tập.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp