Bản dịch của từ Relearn trong tiếng Việt

Relearn

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relearn (Verb)

ɹilˈɛɹn
ɹilˈɝɹn
01

Học lại (cái gì đó).

Learn (something) again.

Ví dụ

After moving abroad, he had to relearn the local customs.

Sau khi chuyển ra nước ngoài, anh phải học lại phong tục địa phương.

She decided to relearn the language she spoke in her childhood.

Cô quyết định học lại ngôn ngữ mà cô nói khi còn nhỏ.

The group gathered to relearn the dance routine for the performance.

Nhóm tụ tập lại để học lại thói quen khiêu vũ cho buổi biểu diễn.

Dạng động từ của Relearn (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Relearn

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Relearned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Relearned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Relearns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Relearning

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/relearn/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Relearn

Không có idiom phù hợp