Bản dịch của từ Relish trong tiếng Việt

Relish

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relish(Verb)

rˈɛlɪʃ
ˈrɛɫɪʃ
01

Thưởng thức hoặc nếm một thứ gì đó một cách thích thú

Enjoy or sample something with pleasure.

品尝某物以感到愉悦

Ví dụ
02

Thích thú điều gì đó

Enjoy something

尽情享受吧

Ví dụ
03

Thưởng thức một cách trọn vẹn

Absolutely thrilled

感到无比兴奋

Ví dụ

Relish(Noun)

rˈɛlɪʃ
ˈrɛɫɪʃ
01

Một loại gia vị hoặc nước sốt dùng kèm với thức ăn

To enjoy or savor something with delight

品尝或享受某物,以带来愉悦感

Ví dụ
02

Niềm vui sướng hoặc thích thú

Enjoy it passionately.

尽情享受

Ví dụ
03

Sự yêu thích mãnh liệt

Excited about something

对某件事物很感兴趣

Ví dụ