ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Relish
Thưởng thức hoặc nếm một thứ gì đó một cách thích thú.
To savor or taste something with delight
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tận hưởng điều gì đó
To take pleasure in something
Thích thú vô cùng
To enjoy greatly
Đồ gia vị hoặc nước xốt dùng kèm thức ăn
A condiment or sauce served with food
Tận hưởng một cách mãnh liệt
Great enjoyment or delight
Thích thú với điều gì đó
A strong liking