Bản dịch của từ Remarkableness trong tiếng Việt

Remarkableness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remarkableness(Noun)

rɪmˈɑːkəbəlnəs
riˈmɑrkəbəɫnəs
01

Tư thế hoặc trạng thái nổi bật

Notable status or condition

卓越的状态或状况

Ví dụ
02

Chất lượng nổi bật hoặc đặc biệt đáng chú ý

Notable, outstanding, or exceptional qualities

值得关注的质量,具有引人注目或非凡的特点

Ví dụ