Anh - Việt

Bản dịch của từ Remotion trong tiếng Việt

remotion

Noun

remotion (Noun)

/ɹɪmˈoʊʃn/
/ɹɪmˈoʊʃn/
AI

Nghĩa 01

Cảm xúc mạnh mẽ; những cảm xúc mãnh liệt, dữ dội (như phấn khích, giận dữ, buồn bã hoặc xúc động sâu sắc).

strong feelings or emotions.

Ví dụ
Sự xúc động có thể ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta trong giao tiếp xã hội.Remotion can influence our behavior in social interactions.
Một số người thích giấu cảm xúc của mình trong môi trường công cộng.Some people prefer to hide their remotion in public settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh