repairer
repairer (Noun)
Nghĩa 01 · Người sửa chữa đồ vật hoặc thiết bị khi chúng hỏng; những người làm công việc sửa sang, phục hồi hoạt động của đồ dùng, máy móc, thiết bị.
Người sửa chữa đồ vật hoặc thiết bị khi chúng hỏng; những người làm công việc sửa sang, phục hồi hoạt động của đồ dùng, máy móc, thiết bị.
people who repair things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
repairer (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Người sửa chữa; những người làm công việc sửa, phục hồi hoặc khắc phục hỏng hóc cho đồ vật, máy móc, thiết bị, v.v.
Người sửa chữa; những người làm công việc sửa, phục hồi hoặc khắc phục hỏng hóc cho đồ vật, máy móc, thiết bị, v.v.
people who repair things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "repairer" chỉ người thực hiện việc sửa chữa, bảo trì hoặc phục hồi một vật phẩm hoặc thiết bị. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như cơ khí, điện tử và xây dựng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "repairer" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các ngành công nghiệp truyền thống, trong khi tiếng Anh Mỹ thường ưa chuộng các từ như "technician" hoặc "mechanic" để chỉ những người có chuyên môn trong việc sửa chữa.