Bản dịch của từ Repeatable trong tiếng Việt
Repeatable

Repeatable (Adjective)
Có thể lặp lại được; làm lại hoặc thực hiện lại một hành động/sự kiện mà vẫn có thể tái diễn được.
Able to be repeated.
Repeatable (Noun)
Một vật hoặc điều có thể được lặp lại, làm lại hoặc thực hiện lại nhiều lần.
Something that can be repeated.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "repeatable" được sử dụng để mô tả khả năng của một hành động, quy trình hay kết quả có thể được lặp lại nhiều lần mà không thay đổi. Trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, tính lặp lại thường được coi là một yếu tố quan trọng đảm bảo độ tin cậy và tính chính xác của dữ liệu. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong cả cách phát âm lẫn cách viết.
Từ "repeatable" được sử dụng để mô tả khả năng của một hành động, quy trình hay kết quả có thể được lặp lại nhiều lần mà không thay đổi. Trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, tính lặp lại thường được coi là một yếu tố quan trọng đảm bảo độ tin cậy và tính chính xác của dữ liệu. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong cả cách phát âm lẫn cách viết.
