Bản dịch của từ Repetitively trong tiếng Việt

Repetitively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repetitively (Adverb)

ɹɪpˈɛtɪtɪvli
ɹɪpɛtɪtɪvli
01

Một cách lặp đi lặp lại; làm một việc nhiều lần theo cùng một cách.

In a repetitive manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ