Anh - Việt

Bản dịch của từ Repetitively trong tiếng Việt

repetitively

Adverb

repetitively (Adverb)

/ɹɪpˈɛtɪtɪvli/
/ɹɪpɛtɪtɪvli/
AI

Nghĩa 01 · Một cách lặp đi lặp lại; làm một việc nhiều lần theo cùng một cách.

Một cách lặp đi lặp lại; làm một việc nhiều lần theo cùng một cách.

In a repetitive manner.

Ví dụ
Cô ấy nói lặp đi lặp lại trong cuộc phỏng vấn.She spoke repetitively during the interview.
Anh ấy không trả lời câu hỏi lặp đi lặp lại.He did not answer the question repetitively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh