Bản dịch của từ Reprehend trong tiếng Việt
Reprehend

Reprehend(Verb)
Khiển trách.
Dạng động từ của Reprehend (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Reprehend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Reprehended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Reprehended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Reprehends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Reprehending |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reprehend" có nghĩa là chỉ trích hoặc khiển trách một hành động hoặc thái độ không đúng mực. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Dạng từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên, sự phổ biến của nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ điển hoặc triết học hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong cả hai biến thể ngôn ngữ, âm sắc khi phát âm có thể nhẹ nhàng hơn do cách nhấn âm khác nhau.
Từ "reprehend" xuất phát từ gốc Latin "reprehendere", có nghĩa là "tố cáo" hoặc "khiển trách". Gốc từ này bao gồm tiền tố "re-" (ngược lại, trở lại) và động từ "prehendere" (nắm bắt, giữ). Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ hành động chỉ trích hay phát hiện ra lỗi lầm của ai đó. Ngày nay, "reprehend" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức để diễn tả hành động khiển trách hoặc chỉ trích một cách có chủ ý, thể hiện sự không đồng ý với hành vi sai trái.
Từ "reprehend" thường có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, nơi ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày được ưa chuộng hơn. Trong phần đọc và viết, từ này có thể xuất hiện trong các bài luận về đạo đức hoặc phê phán. Ngoài ra, "reprehend" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý và học thuật để chỉ việc chỉ trích hoặc lên án hành vi không phù hợp.
Họ từ
Từ "reprehend" có nghĩa là chỉ trích hoặc khiển trách một hành động hoặc thái độ không đúng mực. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Dạng từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên, sự phổ biến của nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ điển hoặc triết học hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong cả hai biến thể ngôn ngữ, âm sắc khi phát âm có thể nhẹ nhàng hơn do cách nhấn âm khác nhau.
Từ "reprehend" xuất phát từ gốc Latin "reprehendere", có nghĩa là "tố cáo" hoặc "khiển trách". Gốc từ này bao gồm tiền tố "re-" (ngược lại, trở lại) và động từ "prehendere" (nắm bắt, giữ). Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ hành động chỉ trích hay phát hiện ra lỗi lầm của ai đó. Ngày nay, "reprehend" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức để diễn tả hành động khiển trách hoặc chỉ trích một cách có chủ ý, thể hiện sự không đồng ý với hành vi sai trái.
Từ "reprehend" thường có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và nói, nơi ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày được ưa chuộng hơn. Trong phần đọc và viết, từ này có thể xuất hiện trong các bài luận về đạo đức hoặc phê phán. Ngoài ra, "reprehend" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý và học thuật để chỉ việc chỉ trích hoặc lên án hành vi không phù hợp.
