Bản dịch của từ Reputative trong tiếng Việt

Reputative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reputative(Adjective)

rəˈpjuːtətɪv
rəˈpjuːtətɪv
01

Nói chung được coi là như vậy hoặc được cho là như vậy.

Generally considered or reputed to be.

Ví dụ