Anh - Việt

Bản dịch của từ Res trong tiếng Việt

res

Noun

res (Noun)

/rɛz/
/rɛz/
AI

Nghĩa 01

“res” là dạng số nhiều của “re” (thường xuất hiện khi nói về các đơn vị tiền tệ cũ hoặc từ viết tắt). Nghĩa cơ bản là nhiều “re”.

plural of re.

Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động xã hội tập trung vào res để cải thiện sự tham gia cộng đồng.Many social activists focus on res to improve community engagement.
Hầu hết mọi người không hiểu tầm quan trọng của res trong xã hội.Most people do not understand the importance of res in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh