Anh - Việt
res
Noun
res (Noun)
/rɛz/
/rɛz/
AI
Nghĩa 01
“res” là dạng số nhiều của “re” (thường xuất hiện khi nói về các đơn vị tiền tệ cũ hoặc từ viết tắt). Nghĩa cơ bản là nhiều “re”.
plural of re.
Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động xã hội tập trung vào res để cải thiện sự tham gia cộng đồng.Many social activists focus on res to improve community engagement.
Hầu hết mọi người không hiểu tầm quan trọng của res trong xã hội.Most people do not understand the importance of res in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "res" là viết tắt của "reservation" trong tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh đặt chỗ hay bảo đảm chỗ, đặc biệt trong ngành du lịch và khách sạn. Trong tiếng Anh Mỹ, "res" có thể thường mang nghĩa là sự xác nhận hoặc bảo đảm về việc có chỗ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng từ viết tắt này, mà thường dùng "booking" để chỉ hành động tương tự. "Res" không thường xuất hiện trong văn viết chính thức mà chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày.