Bản dịch của từ Researchist trong tiếng Việt

Researchist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Researchist(Noun)

ɹˈisɝtʃɨsts
ɹˈisɝtʃɨsts
01

Nhà nghiên cứu.

Researcher.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh