Bản dịch của từ Resinousness trong tiếng Việt

Resinousness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resinousness(Noun)

ɹˈɛzənəsnɛs
ɹˈɛzənəsnɛs
01

Tính chất giống nhựa cây; có đặc điểm của nhựa (dính, bóng, mùi thơm đặc trưng của nhựa cây).

Resinous quality.

树脂的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh