Bản dịch của từ Resistible trong tiếng Việt

Resistible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resistible(Adjective)

rɪˈzɪ.stə.bəl
rɪˈzɪ.stə.bəl
01

Có thể chống lại hoặc không bị ảnh hưởng; có thể kháng cự được (nghĩa là điều gì đó dễ dàng bị ngăn chặn hoặc không buộc phải chấp nhận).

Possible to resist.

可以抵抗的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Resistible (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Resistible

Có thể kháng lại

More resistible

Có thể kháng lại nhiều hơn

Most resistible

Có thể kháng cự nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh