Bản dịch của từ Responsary trong tiếng Việt

Responsary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Responsary(Noun)

ɹɨspˈɑnsɚi
ɹɨspˈɑnsɚi
01

Một bài đáp ca trong nghi lễ cầu nguyện (thường là phần hát hay đọc đáp lại trong phụng vụ Kitô giáo); tương tự như ‘responsory’ — một đoạn văn thánh hoặc bài ca đáp lại giữa các phần lễ.

Responsory.

回应歌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh