Anh - Việt

Bản dịch của từ Responsory trong tiếng Việt

responsory

Noun

responsory (Noun)

/ɹɪspˈɑnsəɹi/
/ɹɪspˈɑnsəɹi/
AI

Nghĩa 01

Trong nhà thờ Kitô giáo, "responsory" là một bài ca hay đáp ca được hát hoặc đọc giữa một người đơn ca và hợp xướng (đoàn ca) ngay sau một bài đọc (lesson). Thường mang tính đối thoại: người đơn ca thể hiện phần mở đầu và hợp xướng đáp lại.

in the Christian Church an anthem said or sung by a soloist and choir after a lesson.

Ví dụ
Bài responsory được hát rất hay trong buổi lễ nhà thờ cộng đồng.The responsory was beautifully sung during the community church service.
Dàn hợp xướng đã không biểu diễn bài responsory vào Chủ nhật trước.The choir did not perform the responsory last Sunday.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh