Bản dịch của từ Soloist trong tiếng Việt
Soloist
Noun

Soloist (Noun)
sˈəʊlɔɪst
ˈsoʊɫɔɪst
Ví dụ
02
Một nhạc sĩ biểu diễn đơn độc, đặc biệt là trong một buổi hòa nhạc.
A musician who performs alone especially in a concert
Ví dụ
03
Một cá nhân đóng vai trò chính trong một buổi biểu diễn hoặc sản phẩm.
An individual who has the leading role in a performance or production
Ví dụ
