Bản dịch của từ Soloist trong tiếng Việt

Soloist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soloist(Noun)

sˈəʊlɔɪst
ˈsoʊɫɔɪst
01

Nhân vật nổi bật nhất trong một nhóm nhạc

He is the most prominent artist in the band.

在乐队中最耀眼的主要表演者

Ví dụ
02

Một nhạc sĩ biểu diễn độc lập, đặc biệt trong các buổi hòa nhạc

A musician performing solo, especially during a concert.

一位音乐家孤身登台,尤其是在音乐会上的独奏演出。

Ví dụ
03

Người thủ vai chính trong một buổi biểu diễn hoặc sản phẩm

An individual who plays a leading role in a performance or production.

是一名在演出或作品中扮演主要角色的个人。

Ví dụ