Bản dịch của từ Restitch trong tiếng Việt
Restitch

Restitch (Verb)
Khâu lại; may lại một chỗ đã khâu trước đó (ví dụ để sửa, thay đổi hoặc làm chắc mũi khâu).
To stitch or sew again.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "restitch" có nguồn gốc từ tiếng Anh, nghĩa là "khâu lại" hoặc "khâu thêm". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành may mặc hoặc phẫu thuật để chỉ hành động khâu lại các đường chỉ của một sản phẩm đã bị hỏng hoặc cần sửa chữa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "restitch" được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết, nhưng phát âm có thể hơi khác biệt do ngữ điệu và giọng nói vùng miền.
Từ "restitch" có nguồn gốc từ tiếng Anh, nghĩa là "khâu lại" hoặc "khâu thêm". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành may mặc hoặc phẫu thuật để chỉ hành động khâu lại các đường chỉ của một sản phẩm đã bị hỏng hoặc cần sửa chữa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "restitch" được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết, nhưng phát âm có thể hơi khác biệt do ngữ điệu và giọng nói vùng miền.
