Bản dịch của từ Restrictively trong tiếng Việt
Restrictively

Restrictively (Adverb)
Một cách có tính hạn chế, đặt ra các ràng buộc hoặc giới hạn; làm cho cái gì đó bị giới hạn hơn
In a way that imposes restrictions or limitations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "restrictively" là trạng từ dùng để mô tả hành động hạn chế hoặc giới hạn một cách chặt chẽ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, khoa học hoặc kỹ thuật, nhằm chỉ rõ rằng một quy định, điều kiện hoặc định nghĩa chỉ áp dụng trong những tình huống cụ thể nhất định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết và phát âm của "restrictively", và nghĩa của nó vẫn duy trì tính nhất quán trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "restrictively" là trạng từ dùng để mô tả hành động hạn chế hoặc giới hạn một cách chặt chẽ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, khoa học hoặc kỹ thuật, nhằm chỉ rõ rằng một quy định, điều kiện hoặc định nghĩa chỉ áp dụng trong những tình huống cụ thể nhất định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về cách viết và phát âm của "restrictively", và nghĩa của nó vẫn duy trì tính nhất quán trong cả hai biến thể.
