Bản dịch của từ Returnable trong tiếng Việt

Returnable

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Returnable(Noun)

rɪˈtɚ.nə.bəl
rɪˈtɚ.nə.bəl
01

Một đồ vật có thể được trả lại (đưa lại cho nơi mua, nhà sản xuất, hoặc nơi cho mượn).

An object that can be returned.

可退还的物品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Returnable(Adjective)

ɹitˈɝnəbl
ɹɪtˈɝɹnəbl
01

Có thể được trả lại; có thể đem trả (sản phẩm, hàng hóa, đồ dùng) cho nơi bán hoặc cho người đã cho mượn.

Able to be returned.

可以退货的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh