Bản dịch của từ Reusable trong tiếng Việt

Reusable

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reusable (Adjective)

ɹiˈuzəbl
ɹiˈuzəbl
01

Có thể dùng lại nhiều lần; không chỉ dùng một lần rồi bỏ.

Able to be used again or more than once.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Reusable (Noun)

ɹiˈuzəbl
ɹiˈuzəbl
01

Một đồ vật có thể được sử dụng lại nhiều lần, không chỉ dùng một lần rồi bỏ đi.

An item which can be used again or more than once.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh