Anh - Việt
revengeful
Adjective
revengeful (Adjective)
/ɹɪvˈɛndʒfl/
/ɹɪvˈɛndʒfl/
AI
Nghĩa 01
Háo hức báo thù; có ý muốn trả thù người khác.
Eager for revenge.
Ví dụ
Nhóm đầy thù hận đã lên kế hoạch tấn công đối thủ vào nửa đêm.The revengeful group planned to attack their rivals at midnight.
Cô ấy không đầy thù hận sau khi thua cuộc tranh luận tuần trước.She is not revengeful after losing the debate last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Revengeful" (tính từ) ám chỉ tính cách hoặc hành động có ý định trả thù, thể hiện mong muốn phản kháng hoặc trừng phạt ai đó vì một hành động mà họ cho là sai trái. Từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau nhằm diễn đạt sự tức giận hoặc mong muốn bù đắp cho một tổn thất. Trong tiếng Anh, từ này không có hình thức khác nhau giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, sự sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi, với một số vùng có thể nhấn mạnh hơn vào cảm xúc.