Bản dịch của từ Revengeful trong tiếng Việt

Revengeful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revengeful(Adjective)

ɹɪvˈɛndʒfl
ɹɪvˈɛndʒfl
01

Háo hức báo thù; có ý muốn trả thù người khác.

Eager for revenge.

渴望报复

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ