Bản dịch của từ Reverberatory trong tiếng Việt

Reverberatory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reverberatory(Adjective)

rɪvˈɜːbərətərˌi
rɪˈvɝbɝəˌtɔri
01

Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi rung vọng

Related to or characterized by echoes.

与回声有关或具有回响特征的

Ví dụ
02

Có đặc điểm vang vọng hoặc phản xạ âm thanh

It has resonant or echoing properties.

具有回响或反射的特性

Ví dụ
03

Khả năng tạo ra tiếng vang hoặc cộng hưởng

It has the ability to produce echoes or resonance.

有可能引起回响或共鸣

Ví dụ