Bản dịch của từ Rheumatic trong tiếng Việt
Rheumatic

Rheumatic (Noun)
Bệnh thấp khớp; đau thấp khớp.
Rheumatism rheumatic pains.
Many elderly people suffer from rheumatic pain in winter months.
Nhiều người cao tuổi bị đau khớp vào mùa đông.
Young adults rarely experience rheumatic issues in their daily lives.
Người lớn trẻ hiếm khi gặp vấn đề khớp trong cuộc sống hàng ngày.
Do you know anyone with rheumatic conditions in our community?
Bạn có biết ai có vấn đề khớp trong cộng đồng của chúng ta không?
Họ từ
Từ "rheumatic" trong tiếng Anh có nghĩa liên quan đến bệnh thấp khớp, thường dùng để chỉ các bệnh lý có liên quan đến khớp và mô liên kết. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng như nhau cả về hình thức viết lẫn phát âm, không có sự khác biệt đáng chú ý. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể thiên về thuật ngữ y khoa hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng thường xuyên hơn trong ngữ cảnh thông dụng và truyền thông.
Từ "rheumatic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "rheumaticus", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "rheuma", có nghĩa là "dòng chảy". Ban đầu, thuật ngữ này liên quan đến cảm giác uể oải và sự đau đớn do chất lỏng trong cơ thể. Trong y học hiện nay, "rheumatic" chủ yếu chỉ những bệnh lý liên quan đến khớp, cơ và mô liên kết. Sự liên kết giữa nghĩa gốc và hiện tại phản ánh mối quan hệ giữa sự lưu thông và đau đớn trong cơ thể.
Từ "rheumatic" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt ít gặp trong phần nghe và nói. Tuy nhiên, trong phần đọc và viết, từ này có thể xuất hiện trong các bài viết liên quan đến y học, sinh lý học và nghiên cứu bệnh lý. "Rheumatic" thường được sử dụng để mô tả các bệnh lý liên quan đến viêm khớp và các bệnh tự miễn, phổ biến trong lĩnh vực y tế và tài liệu chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp