Bản dịch của từ Right cornered trong tiếng Việt
Right cornered

Right cornered (Adjective)
Có một góc vuông (góc 90°) hoặc có hình dạng có góc vuông.
Having a right angle or corner.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "right cornered" thường được sử dụng để chỉ các hình dạng hoặc đối tượng có các góc vuông, tức là mỗi góc đều có độ lớn 90 độ. Thuật ngữ này không phân biệt tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "right-angled" thường được ưa chuộng hơn để chỉ những hình tam giác vuông. Việc sử dụng thuật ngữ này có thể phổ biến trong các lĩnh vực như hình học và kiến trúc.
Khái niệm "right cornered" thường được sử dụng để chỉ các hình dạng hoặc đối tượng có các góc vuông, tức là mỗi góc đều có độ lớn 90 độ. Thuật ngữ này không phân biệt tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "right-angled" thường được ưa chuộng hơn để chỉ những hình tam giác vuông. Việc sử dụng thuật ngữ này có thể phổ biến trong các lĩnh vực như hình học và kiến trúc.
