Bản dịch của từ Ringneck trong tiếng Việt

Ringneck

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ringneck(Noun)

ɹˈɪŋnɛk
ɹˈɪŋnɛk
01

Từ chỉ một số loài chim có vòng màu khác quanh cổ (ví dụ như vẹt cổ vòng hoặc một số loài chim sẻ/cút có vòng cổ). Nói chung dùng để chỉ “chim có vòng cổ”.

Any of a number of ringnecked birds.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh