Bản dịch của từ Rings trong tiếng Việt

Rings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rings(Noun)

ɹˈɪŋz
ɹˈɪŋz
01

Dạng số nhiều của “ring” trong tiếng Anh, có nghĩa là những chiếc nhẫn (vòng đeo trên ngón tay) hoặc những vòng/tròn (tùy ngữ cảnh). Thông thường hay dùng để chỉ nhiều chiếc nhẫn.

Plural of ring.

多个戒指或环

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Rings (Noun)

SingularPlural

Ring

Rings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ