Bản dịch của từ Riproarious trong tiếng Việt

Riproarious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riproarious(Adjective)

ɹipɹˈoʊjɹiəs
ɹipɹˈoʊjɹiəs
01

Diễn tả trạng thái ồn ào, oanh liệt, náo nhiệt đến mức hỗn loạn hoặc dữ dội (thường dùng cho đám đông, bữa tiệc, hoặc hành động ầm ĩ).

Riproaring boisterous violent.

喧闹且狂热的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh