Anh - Việt

Bản dịch của từ Riproarious trong tiếng Việt

riproarious

Adjective

riproarious (Adjective)

/ɹipɹˈoʊjɹiəs/
/ɹipɹˈoʊjɹiəs/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả trạng thái ồn ào, oanh liệt, náo nhiệt đến mức hỗn loạn hoặc dữ dội (thường dùng cho đám đông, bữa tiệc, hoặc hành động ầm ĩ).

Riproaring boisterous violent.

Ví dụ
Bữa tiệc rất ồn ào, với tiếng cười và nhạc vang lên khắp nơi.The party was riproarious, with laughter and music filling the air.
Cuộc tranh luận không ồn ào; nó khá bình tĩnh và lịch sự.The debate was not riproarious; it was quite calm and polite.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh