Bản dịch của từ Riverboat trong tiếng Việt

Riverboat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riverboat(Noun)

ɹˈɪvɚboʊt
ɹˈɪvɚboʊt
01

Một loại thuyền được thiết kế để chạy trên sông, dùng chở người hoặc hàng hóa trên các con sông và kênh rạch.

A boat designed for use on rivers.

用于河流的船

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh