Anh - Việt

Bản dịch của từ Roast beef trong tiếng Việt

roast beef

Noun

roast beef (Noun)

/ɹoʊst bif/
/ɹoʊst bif/
AI

Nghĩa 01

Thịt bò được nướng/ráo (chôn) trên lửa hoặc trong lò cho chín và thường có lớp vỏ vàng nâu bên ngoài; món thịt bò nướng thường được thái lát để ăn.

Beef cooked by roasting.

Ví dụ
Tôi đã thưởng thức thịt bò nướng tại buổi họp mặt gia đình Chủ nhật vừa qua.I enjoyed roast beef at the family gathering last Sunday.
Chúng tôi đã không phục vụ thịt bò nướng tại tiệc cưới.We did not serve roast beef at the wedding reception.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh