Bản dịch của từ Roast beef trong tiếng Việt
Roast beef

Roast beef (Noun)
Thịt bò được nướng/ráo (chôn) trên lửa hoặc trong lò cho chín và thường có lớp vỏ vàng nâu bên ngoài; món thịt bò nướng thường được thái lát để ăn.
Beef cooked by roasting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thịt bò nướng (roast beef) là một món ăn truyền thống phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là trong ẩm thực Anh và Mỹ. Thịt bò thường được ướp gia vị và nướng trong lò cho đến khi chín mềm, thường được phục vụ cùng với khoai tây và rau. Trong tiếng Anh Anh, từ này viết giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phong cách chế biến và cách thưởng thức. Thịt bò nướng thường được xem là món ăn chính trong các bữa tiệc lớn và lễ kỷ niệm.
Thịt bò nướng (roast beef) là một món ăn truyền thống phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là trong ẩm thực Anh và Mỹ. Thịt bò thường được ướp gia vị và nướng trong lò cho đến khi chín mềm, thường được phục vụ cùng với khoai tây và rau. Trong tiếng Anh Anh, từ này viết giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phong cách chế biến và cách thưởng thức. Thịt bò nướng thường được xem là món ăn chính trong các bữa tiệc lớn và lễ kỷ niệm.
