Bản dịch của từ Roast beef trong tiếng Việt

Roast beef

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roast beef(Noun)

ɹoʊst bif
ɹoʊst bif
01

Thịt bò được nướng/ráo (chôn) trên lửa hoặc trong lò cho chín và thường có lớp vỏ vàng nâu bên ngoài; món thịt bò nướng thường được thái lát để ăn.

Beef cooked by roasting.

烤牛肉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh